cá bống

  1. (zool.) (cũng nói cá bống trắng) gobie
  2. (cũng nói cá bống đen) éléotris

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "cá bống"

cá bống
Một chú cá bống bơi lội trong hồ nước trong vắt.