cá nhám
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loài cá thuộc bộ Cá nhám (Selachimorpha), thường có thân hình thoi, vây chắc khỏe, nhiều hàng răng sắc nhọn và là động vật săn mồi hàng đầu dưới biển: "cá nhám" là tên gọi chung cho nhiều loài cá lớn, thuộc lớp cá sụn, sống ở biển, đôi khi ở nước lợ hoặc nước ngọt.
- (Trong cách gọi dân gian) Chỉ chung các loài cá mập có kích thước không quá lớn: Trong ngôn ngữ thông tục, "cá nhám" đôi khi được dùng để phân biệt với những loài cá mập lớn hơn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Nhiều loài cá nhám săn mồi vào ban đêm. (Nhiều loài cá mập săn mồi vào ban đêm.)
- Ngư dân bắt được một con cá nhám ở vùng biển này. (Ngư dân bắt được một con cá mập ở vùng biển này.)
- Cá nhám thường bị nhầm lẫn với cá voi nhưng chúng hoàn toàn khác biệt. (Cá mập thường bị nhầm lẫn với cá voi nhưng chúng hoàn toàn khác biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"bầy cá nhám": một nhóm, một đàn cá mập cùng bơi với nhau.
- Một bầy cá nhám đang tiến về phía rạn san hô. (Một đàn cá mập đang tiến về phía rạn san hô.)
"nọc cá nhám": chỉ sự nguy hiểm, bản tính hung dữ hoặc mối đe dọa từ cá mập (thường dùng trong văn chương, báo chí).
- Vùng biển đó nổi tiếng với nọc cá nhám. (Vùng biển đó nổi tiếng với sự nguy hiểm từ cá mập.)
Biến thể và từ gần giống
- Cá mập (danh từ): từ đồng nghĩa, phổ biến hơn, chỉ chung các loài cá nhám lớn.
- Cá nhám voi (danh từ): một loài cá nhám cỡ lớn, ăn sinh vật phù du, hiền lành.
- Cá nhám đầu búa (danh từ): một loài cá nhám có đầu dẹt và mở rộng sang hai bên như chiếc búa.
Từ đồng nghĩa
- Cá mập: từ đồng nghĩa phổ biến nhất.
- Cá sụn: tên gọi theo đặc điểm cấu tạo (bộ xương bằng sụn), bao gồm cả cá nhám và cá đuối.
- Cá hổ kình (hay cá kình): thường chỉ các loài cá nhám lớn, hung dữ như cá mập trắng.
Thành ngữ liên quan
Nuôi cá nhám trong nhà: ẩn dụ chỉ việc nuôi dưỡng một mối nguy hiểm, một kẻ thù tiềm tàng ngay bên cạnh mình.
- Tin tưởng hắn ta hoàn toàn chẳng khác nào nuôi cá nhám trong nhà. (Tin tưởng hắn ta hoàn toàn chẳng khác nào nuôi cá mập trong nhà.)
Nước động cá nhám đến: ví von cảnh hỗn loạn thu hút những kẻ xấu, kẻ cơ hội xuất hiện (giống như cá mập bị thu hút bởi nước động/máu).
- Công ty lâm vào khủng hoảng, đúng là nước động cá nhám đến. (Công ty lâm vào khủng hoảng, đúng là nước động cá mập đến.)