cá trích

  1. (zool.) sardinelle (espèce pêchée au Vietnam)
  2. hareng
    • họ cá trích
      clupéidés
    • lưới đánh cá trích
      harengade; harenguière; rèdre
    • mùa đánh cá trích
      harengaison
    • tàu đánh cá trích
      harenguier; harengueux

Khám phá thêm

Các từ liên quan

cá trích
Cá trích bơi thành đàn lớn dưới biển.