cách mạng

noun
  1. Revolution
    • Cách mạng tư sản pháp 1789
      The 1789 French bourgeois Revolution

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "cách mạng"

cách mạng
Công nghệ thông tin đã tạo ra một cuộc cách mạng trong cách chúng ta giao tiếp.