cánh cung

  1. Bow back
    • dãy núi hình cánh cung
      a bow-shaped range of mountains

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "cánh cung"

cánh cung
Người thợ mài nhẵn cánh cung bằng gỗ trước khi lắp dây.