cánh sẻ

  1. Crossed
    • bắn chéo cánh sẻ
      to lay a cross fire
    • rào cánh sẻ
      to build a fence with posts set crosswise

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "cánh sẻ"

cánh sẻ
Hàng rào được làm theo kiểu cánh sẻ để tăng độ vững chắc.