cáo từ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Xin từ chối, không nhận lời: Hành động lịch sự từ chối một lời mời, một đề nghị, hoặc một công việc nào đó.
- Nói lời xin phép ra về: Hành động lịch sự chào tạm biệt và xin phép rời khỏi một nơi nào đó (như một buổi tiệc, một cuộc họp, nhà ai đó).
Ví dụ sử dụng
- Với nghĩa "xin từ chối":
- Anh ấy đã cáo từ vị trí giám đốc vì lý do sức khỏe.
- Được mời tham dự buổi lễ, nhưng ông ấy đã lịch sự cáo từ.
- Với nghĩa "xin phép ra về":
- Thấy trời đã khuya, vị khách đứng dậy cáo từ chủ nhà.
- Sau khi kết thúc cuộc họp, mọi người lần lượt cáo từ.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Cáo từ" trong văn chương hoặc ngữ cảnh trang trọng: Từ này thường được dùng trong văn viết, phát biểu trang trọng, hoặc trong các tình huống giao tiếp lịch sự, thể hiện sự tôn trọng và lịch thiệp. Trong đời sống hàng ngày thân mật, người ta có thể dùng các từ đơn giản hơn như "từ chối", "xin phép về".
- Với tấm lòng thành kính, ông cáo từ trước bàn thờ tổ tiên rồi mới ra về.
Biến thể và từ gần giống
- Từ chối (động từ): Từ chối một cách trực tiếp, có thể dùng trong cả ngữ cảnh trang trọng và thông thường. "Cáo từ" mang sắc thái lịch sự và nhã nhặn hơn.
- Xin phép (động từ): Hỏi ý kiến để được làm một việc gì đó. "Cáo từ" thường dùng cụ thể cho việc xin phép ra về.
- Từ giã (động từ): Chào tạm biệt, thường dùng khi chia tay lâu dài hoặc trong văn chương. "Cáo từ" thường chỉ việc ra về trong một dịp cụ thể.
Từ đồng nghĩa
- Từ tạ (động từ, trang trọng): Cảm ơn và từ chối hoặc xin phép ra về.
- Xin kiếu (động từ, khẩu ngữ): Từ chối hoặc xin phép ra về một cách khiêm tốn, lịch sự.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Cáo từ trước: Xin phép ra về sớm hơn dự kiến.
- Vì có việc đột xuất, tôi phải cáo từ trước mọi người.
- Cáo từ một cách lịch sự/lễ phép: Nhấn mạnh cách thức thực hiện hành động cáo từ.
Thành ngữ liên quan
- Cáo quan về ở ẩn (Thành ngữ): Từ chức quan để về sống ẩn dật. Cụm này sử dụng "cáo" với nghĩa tương tự "cáo từ" (từ bỏ chức vụ).
- Cáo lui (Từ cổ, trang trọng): Rút lui, xin phép rời đi. Có nghĩa gần giống với nghĩa thứ hai của "cáo từ".
- đgt. 1. Xin từ chối: bảo việc gì nó cũng cáo từ. 2. Nói lời xin phép ra về: đứng dậy cáo từ chủ nhà.