cáu sườn

  1. (vulg.) bisquer; prendre la chèvre; prendre la mouche
    • Điều đó đã làm cho cáu sườn
      ça l'a fait bisquer
    • sắp cáu sườn đấy
      il va prendre la chèvre
cáu sườn
Đừng trêu nó nữa, nó cáu sườn lên đấy.