câbleur

Học thuật
Thân thiện
câbleur

Un câbleur assemble des fils électriques dans un panneau de contrôle.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thợ bện dây cáp: Người thợ chuyên lắp đặt, kết nối sắp xếp hệ thống dây cáp (điện, viễn thông, mạng máy tính) trong các công trình, thiết bị hoặc tủ điện.
    • Thợ đấu dây: Người thực hiện công việc đấu nối các đầu dây theo một sơ đồ mạch điện cụ thể.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le câbleur a installé tous les câbles réseau dans le nouveau bâtiment. (Người thợ bện dây cáp đã lắp đặt tất cả cáp mạng trong tòa nhà mới.)
    • Un bon câbleur doit être méticuleux et comprendre les schémas électriques. (Một thợ đấu dây giỏi phải cẩn thận hiểu các sơ đồ mạch điện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "câbleur en télécommunications": thợ bện dây cáp viễn thông.
    • Il est câbleur dans une entreprise de télécommunications. (Anh ấythợ bện dây cáp trong một công ty viễn thông.)
  • "câbleur automatisé": máy bện dây tự động (trong ngữ cảnh công nghiệp).
    • Cette usine utilise un câbleur automatisé pour la production. (Nhà máy này sử dụng máy bện dây tự động cho việc sản xuất.)
Biến thể từ liên quan
  • Câblage (danh từ giống đực): công việc bện dây, hệ thống dây cáp.
    • Le câblage de l'armoire électrique est terminé. (Việc bện dây cho tủ điện đã hoàn thành.)
  • Câbler (động từ): bện dây, lắp đặt dây cáp.
    • Il faut câbler toutes les prises de la pièce. (Cần phải bện dây cho tất cả ổ cắm trong phòng.)
Từ đồng nghĩa
  • Électricien (danh từ): thợ điện (nghề rộng hơn, có thể bao gồm công việc của ).
  • Monteur-câbleur (danh từ): thợ lắp ráp bện dây.
Cụm từ liên quan
  • Technicien en câblage: kỹ thuật viên bện dây.
    • Il a suivi une formation pour devenir technicien en câblage. (Anh ấy đã theo một khóa đào tạo để trở thành kỹ thuật viên bện dây.)
câbleur

Un câbleur assemble des fils électriques dans un panneau de contrôle.

danh từ
  1. thợ bện dây cáp