cân bàn

Học thuật
Thân thiện
cân bàn

Người bán hàng đặt một túi gạo lên cân bàn để xem trọng lượng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại cân mặt bàn phẳng, thường kích thước nhỏ đến vừa, dùng để đặt vật cần cân lên: Dụng cụ đo khối lượng với cấu tạo gồm một mặt bàn (đĩa cân) đặt trên thân cân, thường sử dụng hệ thống lò xo hoặc đòn bẩy hiển thị kết quả trên mặt đồng hồ hoặc thang chia vạch.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Mẹ dùng cân bàn để cân khối lượng rau củ muachợ về. (Mẹ sử dụng cân bàn để xác định trọng lượng của rau củ đã muachợ.)
    • Chiếc cân bàn trong phòng thí nghiệm độ chính xác rất cao. (Chiếc cân bàn trong phòng thí nghiệm sai số rất thấp.)
    • Người bán hàng đặt túi đường lên cân bàn để tính tiền. (Người bán hàng đặt túi đường lên mặt cân bàn để xác định giá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cân bàn điện tử": Loại cân bàn hiện đại sử dụng cảm biến lực mạch điện tử để hiển thị số liệu kỹ thuật số, thường chính xác tiện lợi hơn cân học.
    • Cửa hàng vàng bạc thường sử dụng cân bàn điện tử độ chia nhỏ.
  • Trong ngữ cảnh mua bán, "cân bàn" thường ngụ ý một loại cân công khai, minh bạch để cả người mua người bán cùng kiểm chứng.
    • Anh bán hàng nói: "Cứ đặt lên cân bàn xem, đảm bảo đủ ."
Biến thể từ liên quan
  • Cân đồng hồ: Một tên gọi khác phổ biến cho "cân bàn" học, do mặt đồng hồ chỉ số kim.
  • Cân tiểu ly: Một loại cân bàn nhỏ, chính xác cao, dùng trong phòng thí nghiệm hoặc cân vàng bạc.
  • Cân: Từ chung chỉ dụng cụ đo khối lượng.
  • Cân treo: Loại cân móc treo vật cần cân, trái ngược với việc đặt vật lên mặt bàn.
Từ đồng nghĩa
  • Cân để bàn: Cách gọi nhấn mạnh vị trí đặt cân.
  • Cân đĩa (trong một số ngữ cảnh): Có thể chỉ chung các loại cân bề mặt để vật.
Lưu ý sử dụng
  • "Cân bàn" danh từ, không sử dụng như động từ.
  • Không nhầm lẫn với các loại cân khác như cân sức khỏe (cân người), cân tạ (dùng quả tạ) hay cân điện tử (từ chung cho nhiều loại).
  • Trong giao tiếp hàng ngày, từ này thường được dùng một cách đơn giản. dụ: "Lấy cái cân bàn cho tôi" thay vì nói đầy đủ "dụng cụ cân bàn".
cân bàn

Người bán hàng đặt một túi gạo lên cân bàn để xem trọng lượng.

  1. dt. Cân mặt bằng trên đó đặt vật nặng để cân: Cân gạo bằng cân bàn.

Từ gần giống

Từ chứa "cân bàn"