câu kéo

  1. (argot) phraséologie
    • Câu kéo lạ vậy !
      quelle étrange phraséologie !

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "câu kéo"

câu kéo
Bài văn của học sinh này chứa đầy những câu kéo dài dòng.