cò ke

  1. piège à noeud coulant (pour attraper les chiens)
    • bợm già mắc bẫy cò ke
      (tục ngữ) tel est pris, qui croyait prendre

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "cò ke"

cò ke
Người làng đặt cò ke ở lối vào để bắt chó hoang.