có vẻ

  1. trgt. 1. Chững chạc, đàng hoàng: Đi đứng có vẻ lắm 2. Biểu lộbề ngoài: Luận án có vẻ khoa học.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "có vẻ"

Proverbs and Idioms

có vẻ
Anh ấy có vẻ rất tự tin khi thuyết trình.