cô thế
Tính từ (cổ): - Một mình, đơn độc và không có khả năng tự vệ; không có sự hỗ trợ từ ai: "cô thế" mô tả trạng thái của một người hoặc một thế lực bị cô lập, yếu ớt, không có đồng minh hoặc chỗ dựa, thường dẫn đến bất lợi hoặc thất bại.
- (Quân địch bị cô lập, không có sự hỗ trợ, nên yếu thế.)
- (Người đơn độc, không ai giúp đỡ, khó đối đầu với nhiều người.)
"cô thế vô thân": cụm từ nhấn mạnh sự đơn độc tuyệt đối, không người thân thích, không chỗ nương tựa.
- Sau khi gia đình tan nát, ông ấy trở nên cô thế vô thân. (Ông ấy hoàn toàn cô đơn, không còn ai bên cạnh.)
"cô thế lực": chỉ tình trạng không có sức mạnh hoặc quyền lực hỗ trợ.
- Những người cô thế lực thường bị áp bức. (Những người không có quyền lực hay sức mạnh thường bị đối xử bất công.)
Cô độc (tính từ): một mình, không có bạn bè hay người thân — gần nghĩa nhưng nhấn mạnh sự tách biệt về tinh thần hơn là sự yếu thế.
- Anh ấy sống cô độc trong căn nhà hoang. (Anh ấy ở một mình, không ai qua lại.)
Thế cô (danh từ): tình thế yếu ớt, bị cô lập — thường dùng trong ngữ cảnh chiến thuật hoặc chính trị.
- Đối phương rơi vào thế cô, buộc phải đầu hàng. (Đối phương bị cô lập, không còn đường lui.)
- Đơn độc: một mình, không có ai kề cận.
- Yếu thế: ở vị trí bất lợi, không có sức mạnh.
- Bất lực: không có khả năng tự vệ hoặc hành động.
Cô thế vô lực: hoàn toàn yếu đuối, không có sức mạnh.
- Kẻ thù đã ở trong tình trạng cô thế vô lực. (Kẻ thù yếu ớt, không thể chống cự.)
Cô thế bất địch chúng: một mình yếu thế không thể chống lại đông đảo.
- Dù dũng cảm, nhưng cô thế bất địch chúng, anh ta đành chịu thua. (Vì đơn độc, yếu thế hơn đám đông, anh ta không thể thắng.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "cô thế"
Proverbs and Idioms