công pháp

Học thuật
Thân thiện
công pháp

Công pháp quốc tế quy định về quyền và nghĩa vụ của các quốc gia.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Công pháp: từ viết tắt của cụm từ "công pháp quốc tế", thuộc lĩnh vực pháp luật. chỉ hệ thống các nguyên tắc, quy phạm pháp luật điều chỉnh mối quan hệ giữa các quốc gia chủ quyền các chủ thể khác của luật quốc tế.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Việt Nam tuân thủ thực hiện đầy đủ các điều ước quốc tế theo đúng nguyên tắc của công pháp. (Việt Nam complies with and fully implements international treaties in accordance with the principles of public international law.)
    • Các tranh chấp về biên giới lãnh thổ thường được giải quyết dựa trên cơ sở của công pháp. (Territorial border disputes are often resolved based on the foundation of public international law.)
    • Môn học Công pháp quốc tế môn học bắt buộc trong chương trình đào tạo cử nhân luật. (The subject of Public International Law is a compulsory subject in the undergraduate law training program.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật, ngoại giao pháp lý chuyên nghiệp. Khi nói "công pháp", người trong ngành luật quan hệ quốc tế ngầm hiểu đó "công pháp quốc tế".
Biến thể từ liên quan
  • Công pháp quốc tế (danh từ): Cụm từ đầy đủ, đồng nghĩa với "công pháp".
  • Tư pháp quốc tế (danh từ): Một nhánh khác của luật quốc tế, điều chỉnh các quan hệ dân sự yếu tố nước ngoài, thường được đối chiếu với "công pháp quốc tế".
  • Luật quốc tế (danh từ): Thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả công pháp quốc tế tư pháp quốc tế.
Từ đồng nghĩa
  • Luật quốc tế công: Cách gọi khác, nhấn mạnh tính "công" (public) của .
  • Luật quốc tế: Từ đồng nghĩa rộng, nhưng trong ngữ cảnh chuyên môn, "luật quốc tế" có thể bao hàm cả tư pháp quốc tế.
Lưu ý
  • Trong tiếng Việt, "công pháp" hầu như không được dùng độc lập với nghĩa "public law" (luật công) theo cách hiểu đối lập với "private law" (luật ) trong hệ thống pháp luật quốc gia. Nghĩa này thường được diễn đạt bằng cụm "luật công". Khi dùng một mình, "công pháp" chủ yếu được hiểu "công pháp quốc tế".
công pháp

Công pháp quốc tế quy định về quyền và nghĩa vụ của các quốc gia.

  1. d. (id.). Công pháp quốc tế (nói tắt).