công pháp

Học thuật
Thân thiện
công pháp

Công pháp quốc tế quy định về quyền và nghĩa vụ của các quốc gia.

Définition
  1. Nom (Droit) :
    • Droit public : "công pháp" désigne la branche du droit qui régit les relations entre l'État et les individus, ou entre différents organes de l'État. Il s'oppose au droit privé.
    • Droit international public (par ellipse) : Par raccourci, "công pháp" est souvent utilisé pour désigner spécifiquement le droit international public.
Exemples d'utilisation
  • Nom :
    • Luật hiến phápmột ngành quan trọng của công pháp. (Le droit constitutionnel est une branche importante du droit public.)
    • Công ước Liên Hợp Quốc về Luật Biểnnguồn cơ bản của công pháp. (La Convention des Nations Unies sur le droit de la mer est une source fondamentale du droit international public.)
    • Anh ấychuyên gia về công pháp quốc tế. (Il est expert en droit international public.)
Utilisation avancée
  • "công pháp quốc tế" : droit international public. C'est l'expression complète dont "công pháp" est l'abréviation courante.
    • Tòa án CôngQuốc tế giải quyết các tranh chấp dựa trên công pháp quốc tế. (La Cour internationale de justice règle les différends sur la base du droit international public.)
Variantes et mots apparentés
  • Tư pháp (nom) : droit privé. C'est le domaine du droit opposé au "công pháp".

    • Hợp đồng dân sự thuộc lĩnh vực tư pháp. (Le contrat civil relève du domaine du droit privé.)
  • Luật công (nom) : synonyme moins courant de "công pháp", signifiant également droit public.

Synonymes
  • Droit public : terme général correspondant à "công pháp".
  • Droit international public : synonyme spécifique lorsque "công pháp" est utilisé par ellipse.
Expressions idiomatiques
công pháp

Công pháp quốc tế quy định về quyền và nghĩa vụ của các quốc gia.

  1. (jur.) droit public
    • công pháp quốc tế
      droit international public