công suất
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đại lượng đo công sinh ra trong một đơn vị thời gian: "công suất" chỉ mức độ nhanh hay chậm của việc thực hiện công, thường được tính bằng oát (W) hoặc mã lực (HP). Trong vật lý, công suất là công chia cho thời gian.
- Khả năng hoạt động tối đa của máy móc, thiết bị: "công suất" cũng dùng để chỉ mức năng lượng hoặc hiệu quả tối đa mà một hệ thống có thể đạt được trong điều kiện nhất định.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Công suất của động cơ này là 200 mã lực. (Động cơ có khả năng sản sinh 200 mã lực mỗi giây.)
- Nhà máy điện có công suất 1000 megawatt. (Nhà máy có thể phát ra 1000 megawatt điện mỗi giờ.)
- Bạn cần kiểm tra công suất của máy bơm trước khi lắp đặt. (Cần xác định khả năng hoạt động tối đa của máy bơm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "công suất thiết kế": công suất dự kiến khi lắp ráp hoặc chế tạo.
- Công suất thiết kế của lò phản ứng là 500 MW. (Mức năng lượng dự kiến khi xây dựng lò là 500 MW.)
- "công suất thực tế": công suất đo được trong quá trình vận hành.
- Công suất thực tế thường thấp hơn công suất danh định do tổn thất. (Mức năng lượng thực tế nhỏ hơn mức lý thuyết.)
- "hệ số công suất": tỉ lệ giữa công suất hữu ích và công suất biểu kiến trong mạch điện xoay chiều.
- Hệ số công suất cao giúp tiết kiệm điện năng. (Tỉ lệ này càng gần 1 càng tốt cho hiệu suất.)
Biến thể và từ gần giống
- Suất (danh từ): phần, tỉ lệ, mức độ (thường dùng trong kết hợp với từ khác).
- Suất ăn, suất học. (Phần ăn, phần học.)
- Công (danh từ): năng lượng, sức lao động.
- Công cơ học, công việc. (Năng lượng vật lý, hoạt động lao động.)
Từ đồng nghĩa
- Năng suất: lượng sản phẩm hoặc kết quả tạo ra trong một đơn vị thời gian (thường dùng trong sản xuất).
- Năng suất lao động cao. (Lượng sản phẩm nhiều trong thời gian ngắn.)
- Hiệu suất: tỉ lệ giữa kết quả đầu ra và đầu vào (thường dùng để đánh giá hiệu quả).
- Hiệu suất máy móc đạt 90%. (Tỉ lệ chuyển đổi năng lượng hiệu quả cao.)
- Cường độ: mức độ mạnh yếu của dòng điện hoặc hoạt động (gần nghĩa nhưng không đồng nhất).
- Cường độ dòng điện. (Mức độ dòng điện chạy qua.)
Thành ngữ liên quan
- Công suất tối đa: mức công suất cao nhất có thể đạt được.
- Máy chạy ở công suất tối đa suốt 5 giờ. (Máy hoạt động hết khả năng trong thời gian dài.)
- Công suất danh định: mức công suất ghi trên nhãn máy.
- Công suất danh định của bóng đèn là 60W. (Mức năng lượng được nhà sản xuất công bố.)