công xưởng

Học thuật
Thân thiện
công xưởng

Các công nhân đang làm việc trong một công xưởng lớn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hình thức tổ chức sản xuất cơ bản trong thời đại công nghiệp: Nơi tập trung công nhân máy móc để sản xuất hàng hóa với quy mô lớn, hoạt động dựa trên một hệ thống máy móc nhất định sự phân công lao động.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Công xưởng nơi sản xuất ra những sản phẩm công nghiệp đầu tiên của thời đại mới.
    • Cuộc cách mạng công nghiệp đã làm nảy sinh hình thức tổ chức sản xuất mới công xưởng.
    • Hàng trăm công nhân làm việc trong công xưởng dệt này.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tinh thần công xưởng": chỉ lối tư duy, tổ chức hoặc văn hóa làm việc mang tính máy móc, chuyên môn hóa cao hệ thống, tương tự như trong một công xưởng.
    • Phong cách quản lý của ông ấy mang đậm tinh thần công xưởng, mọi thứ đều phải theo quy trình cứng nhắc.
Biến thể từ gần giống
  • Nhà máy (danh từ): Cơ sở sản xuất công nghiệp quy mô lớn, thường hiện đại hơn "công xưởng". "Công xưởng" thường gợi nhớ đến hình thức tổ chức sản xuất trong giai đoạn đầu của chủ nghĩa tư bản công nghiệp.
  • Phân xưởng (danh từ): Một bộ phận, khu vực sản xuất cụ thể trong một nhà máy hoặc công xưởng lớn.
  • Xưởng (danh từ): Nơi làm việc, sản xuất hoặc sửa chữa, có thể quy mô nhỏ hơn công xưởng ( dụ: xưởng gỗ, xưởng khí nhỏ).
Từ đồng nghĩa
  • Xí nghiệp: Cơ sở sản xuất, kinh doanh công nghiệp.
  • Hãng xưởng: Từ dùng chung để chỉ các cơ sở sản xuất công nghiệp.
Lưu ý về sắc thái
  • Từ "công xưởng" thường được dùng trong các văn bản về lịch sử, kinh tế chính trị để nói về hình thức sản xuất đặc trưng thời kỳ đầu công nghiệp hóa. Trong ngôn ngữ đời sống hiện đại, từ "nhà máy" phổ biến hơn.
công xưởng

Các công nhân đang làm việc trong một công xưởng lớn.

  1. d. Hình thức tổ chức sản xuất cơ bản trong thời đại công nghiệp, hoạt động dựa vào một hệ thống máy móc nhất định.