côtoiement
Học thuậtThân thiện
On observe un côtoiement pacifique entre les randonneurs et les animaux sauvages dans le parc.
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự đi dọc theo: Hành động đi song song hoặc dọc theo một cái gì đó, thường là một con đường, bờ sông, hoặc một vật thể dài.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le côtoiement de la rivière est très agréable en été. (Việc đi dọc theo con sông rất dễ chịu vào mùa hè.)
- Le sentier permet un côtoiement sûr de la falaise. (Con đường mòn cho phép một sự đi dọc theo vách đá một cách an toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "au côtoiement de": tại vị trí dọc theo, bên cạnh.
- Il a construit sa maison au côtoiement de la forêt. (Anh ấy đã xây nhà mình ở vị trí dọc theo khu rừng.)
Biến thể và từ gần giống
- Côtoyer (động từ): đi dọc theo, tiếp giáp với; tiếp xúc, giao thiệp với.
- Ce chemin côtoie la voie ferrée. (Con đường này chạy dọc theo đường ray xe lửa.)
- Dans son travail, il côtoie des gens célèbres. (Trong công việc, anh ấy tiếp xúc với những người nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
- Longement: sự đi dọc theo (ít phổ biến hơn).
- Accotement: lề đường, vạt đất dọc theo (thường chỉ phần đất cụ thể).
Lưu ý
- Từ này khá hiếm gặp trong tiếng Pháp hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh, người ta thường sử dụng cách diễn đạt như "marcher le long de" (đi bộ dọc theo) hoặc động từ "côtoyer" hơn là danh từ "côtoiement".
On observe un côtoiement pacifique entre les randonneurs et les animaux sauvages dans le parc.
danh từ giống đực
- sự đi dọc theo