căn tính

Học thuật
Thân thiện
căn tính

Căn tính của anh ấy rất trung thực và thẳng thắn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bản tính tự nhiên, cốt lõi của một con người: Chỉ những đặc điểm, tính chất cơ bản sâu xa, mang tính bền vững, tạo nên bản sắc riêng của một cá nhân. Từ này thường nhấn mạnh đến nguồn gốc, gốc rễ của tính cách.
    • Bản chất con người nói chung: Đôi khi được dùng để chỉ những đặc tính phổ quát của con người.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Căn tính của anh ấy ngay thẳng trung thực.
    • Nhà văn đó luôn đi sâu khám phá căn tính con người trong các tác phẩm của mình.
    • Sự giáo dục từ gia đình ảnh hưởng sâu sắc đến việc hình thành căn tính của một đứa trẻ.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Căn tính dân tộc": Bản sắc, cốt cách đặc trưng của một dân tộc.

    • Giữ gìn căn tính dân tộc trong thời kỳ hội nhập một thách thức không nhỏ.
  • "Khủng hoảng căn tính": Trạng thái mất phương hướng, không xác định được bản thân mình ai, thuộc về đâu.

    • Nhân vật chính trong tiểu thuyết rơi vào cuộc khủng hoảng căn tính sau một biến cố lớn.
Biến thể từ gần giống
  • Bản tính (dt): Tính chất vốn , tự nhiên của một người hay một sự vật. (Gần nghĩa, nhưng "căn tính" thường mang sắc thái trang trọng, triết lý hơn).
  • Bản chất (dt): Tính chất cơ bản, vốn bên trong, quyết định thuộc tính của sự vật, hiện tượng. (Có thể dùng cho cả người vật).
  • Cốt cách (dt): Phẩm chất, tính cách cốt lõi, tạo nên giá trị của con người.
  • Cá tính (dt): Tính cách riêng biệt, độc đáo của một cá nhân.
Từ đồng nghĩa
  • Bản tính
  • Bản chất (con người)
  • Tính cách cốt lõi
Lưu ý sử dụng
  • Phong cách: Từ "căn tính" mang sắc thái trang trọng, thường được dùng trong văn chương, triết học, xã hội học hơn trong giao tiếp hàng ngày.
  • Tính thời đại: Từ này được coi phần cổ (), ít phổ biến trong khẩu ngữ hiện đại. Trong văn nói thông thường, người ta thường dùng "bản tính" hoặc "tính cách" hơn.
  • Phạm vi: Thường dùng để nói về con người, đặc biệt nhấn mạnh vào khía cạnh tinh thần, tâm lý sâu xa.
căn tính

Căn tính của anh ấy rất trung thực và thẳng thắn.

  1. dt. (H. căn: gốc rễ; tính: tính chất) Bản tính của con người: Căn tính tiểu tư sản bấp bênh, thiếu kiên quyết (Trg-chinh).