căng thẳng

Học thuật
Thân thiện
căng thẳng

Tình hình căng thẳng khiến mọi người trong phòng họp im lặng.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • trạng thái tập trung tinh thần, sự chú ýmức độ cao: "căng thẳng" mô tả trạng thái tâm trí hoặc thần kinh phải hoạt động hết công suất, thường do áp lực công việc hoặc suy nghĩ.
    • trạng thái mâu thuẫn, gay gắt, nguy cơ bùng nổ: "căng thẳng" mô tả tình huống, mối quan hệ hoặc bầu không khí đầy mâu thuẫn, đối kháng rất căng thẳng, dễ dẫn đến xung đột.
dụ sử dụng
  • Với nghĩa tập trung tinh thần cao độ:

    • Sau tám giờ làm việc liên tục, đầu óc anh ấy trở nên rất căng thẳng.
    • ấy cảm thấy căng thẳng trước kỳ thi quan trọng.
  • Với nghĩa mâu thuẫn gay gắt:

    • Tình hình biên giới giữa hai nước đangcùng căng thẳng.
    • Cuộc đối thoại diễn ra trong bầu không khí căng thẳng.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "căng thẳng thần kinh": cụm từ chuyên môn chỉ trạng thái hệ thần kinh bị kích thích quá mức, dẫn đến mệt mỏi, lo âu.

    • Áp lực công việc kéo dài khiến anh ta rơi vào tình trạng căng thẳng thần kinh.
  • "căng thẳng cục bộ": thường dùng trong chính trị hoặc quân sự để chỉ tình hình căng thẳng chỉ xảy ramột khu vực nhất định, chưa lan rộng.

    • Xung đột chỉ căng thẳng cục bộ đang được kiểm soát.
Biến thể từ gần giống
  • Căng (động từ/tính từ): kéo giãn ra, làm cho thẳng ra; hoặc trạng thái bị kéo căng, đầy ắp.

    • Dây đàn được căng đúng mức. (So sánh: "căng thẳng" nhấn mạnh trạng thái hoặc cảm giác, trong khi "căng" có thể chỉ hành động cụ thể.)
  • Thẳng (tính từ): không cong, không nghiêng; hoặc trực tiếp, không vòng vo.

    • Con đường này rất thẳng. (So sánh: "thẳng" mang nghĩa vật hoặc tính cách, trong khi "căng thẳng" mang nghĩa trừu tượng về tâm lý hoặc tình huống.)
Từ đồng nghĩa
  • Với nghĩa tập trung tinh thần: căng (trong "đầu óc căng"), mệt mỏi (nhưng nhấn mạnh sự kiệt sức hơn áp lực), áp lực.
  • Với nghĩa mâu thuẫn gay gắt: gay gắt, gay cấn, nóng bỏng, đối đầu.
Từ trái nghĩa
  • Với nghĩa tập trung tinh thần: thư giãn, thoải mái, thả lỏng, nhàn hạ.
  • Với nghĩa mâu thuẫn gay gắt: hòa dịu, hòa hoãn, bình thường, ổn định.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng trực tiếp "căng thẳng" tính từ trong tiếng Việt không tạo thành cụm động từ theo cách của tiếng Anh.

Thành ngữ liên quan
  • "Căng như dây đàn": von trạng thái căng thẳng, sẵn sàng "đứt" hoặc bùng nổ bất cứ lúc nào.

    • Sau cuộc họp kéo dài, thần kinh mọi người căng như dây đàn.
  • "Căng thẳng đến nghẹt thở": diễn tả mức độ căng thẳng cực cao, tạo cảm giác ngột ngạt, khó chịu.

    • Những phút cuối trận chung kết diễn ra trong không khí căng thẳng đến nghẹt thở.
căng thẳng

Tình hình căng thẳng khiến mọi người trong phòng họp im lặng.

  1. tt. 1. Tập trung sự chú ýmức độ cao trong suy nghĩ, trong công việc: đầu óc căng thẳng làm việc quá căng thẳng. 2. mâu thuẫn phát triển cao, rất gay cấn, đang nguy cơ bùng nổ: Quan hệ hai nước rất căng thẳng Tình hình ngày một căng thẳng hơn.