cũ kĩ

  1. vieux; ancien; vétuste
  2. suranné; désuet; démodé; dépassé; vieillot

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "cũ kĩ"

cũ kĩ
Chiếc ghế gỗ trong góc phòng trông rất cũ kĩ.