dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Việt
cũ
Words Containing "cũ"
Đạo cũ Kim Liên
bạn cũ
bá vương cũng nghĩa như vua chúa. Từ Hải cũng xưng cô xưng quả, làm vương làm bá một phương chứ không kém gì ai
cũ càng
cu cũ
cũi
cũ kĩ
cũ nát
cũn cờ
cũn cỡn
cũng
cũng cứ
cũng nên
cũng như
cũng thể
cũng thế
cũng vầy
cũ rích
khoá xuân ở đây là khoá kín tuổi xuân, tức cấm cung, tác giả mượn điển cũ để nói lóng rằng
lũn cũn
nấm cũ
nếp cũ
như cũ
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...