cơ chỉ

  1. (arch.) fondations d'une maison
  2. soigneux

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "cơ chỉ"

cơ chỉ
Ngôi nhà cổ ấy vẫn vững vàng nhờ phần cơ chỉ kiên cố.