cơ thắt

  1. (anat.) sphincter

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "cơ thắt"

cơ thắt
Bác sĩ giải thích chức năng của cơ thắt bằng một mô hình giải phẫu.