cương trực
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Cứng cỏi và ngay thẳng: Chỉ tính cách của người luôn giữ vững lập trường, nguyên tắc đúng đắn, không chịu khuất phục trước cái sai và luôn nói thẳng, sống thẳng thắn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Ông ấy là một người lãnh đạo cương trực, luôn bảo vệ lẽ phải.
- Bà ấy đã đưa ra những ý kiến cương trực trong cuộc họp, dù biết có thể không được lòng một số người.
Các cách sử dụng nâng cao
- "thái độ cương trực": thái độ kiên quyết và ngay thẳng.
- Anh ấy đối mặt với sự chỉ trích bằng một thái độ cương trực đáng ngưỡng mộ.
- "lời nói cương trực": những lời nói thẳng thắn, dựa trên nguyên tắc.
- Những lời nói cương trực của ông già làng khiến mọi người đều nể phục.
Biến thể và từ gần giống
- Cương nghị (tt): kiên quyết và mạnh mẽ (nhấn mạnh sự cứng rắn, quyết đoán).
- Trực tính (tt): có tính tình ngay thẳng, thẳng thắn (nhấn mạnh sự thẳng thắn trong tính cách).
- Ngay thẳng (tt): không gian dối, không quanh co (nghĩa rộng hơn, có thể không bao hàm sự cứng cỏi).
Từ đồng nghĩa
- Chính trực: ngay thẳng, đúng đắn.
- Thẳng thắn: nói và hành động một cách trực tiếp, không vòng vo.
- Cứng cỏi: giữ vững lập trường, không dễ bị lung lay.
Từ trái nghĩa
- Nhu nhược: yếu đuối, thiếu quyết đoán và dễ bị chi phối.
- Gian xảo: dối trá, mưu mẹo.
- Luồn cúi: khom lưng uốn gối để được lợi cho bản thân.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Cây ngay không sợ chết đứng": Người ngay thẳng, cương trực thì không sợ bị hãm hại hay chỉ trích.
- "Ở cho ngay thẳng giàu sau": Khuyên người ta sống ngay thẳng, cương trực thì sẽ được bình an, may mắn về lâu dài.
- tt. (H. cương: cứng rắn; trực: thẳng) Cứng cỏi và ngay thẳng: Những lời nói cương trực.