cải biến

  1. modifier; transformer
    • Cải biến bộ mặt nông thôn
      modifier la physionomie de la campagne

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "cải biến"

cải biến
Chúng ta cần cải biến phương pháp giảng dạy cho phù hợp với thời đại mới.