cải chính
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Sửa lại cho đúng, công bố thông tin đính chính: Hành động sửa chữa, thay đổi một thông tin, lời nói, hoặc văn bản trước đó được công bố vì phát hiện ra nó có sai sót, không chính xác, nhằm đưa ra thông tin đúng đắn.
- Bác bỏ, phủ nhận một thông tin sai lệch: Hành động chính thức lên tiếng để từ chối, bác bỏ một tin đồn hoặc thông tin không có cơ sở, khẳng định điều đó là không đúng sự thật.
Ví dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
- "đăng/bài/thông báo cải chính": Chỉ văn bản, bài báo, hoặc thông báo chính thức có nội dung sửa chữa thông tin sai lệch trước đó.
- Bài báo đăng cải chính được đặt ở trang nhất để độc giả dễ dàng nhận thấy.
- "yêu cầu/ra lệnh cải chính": Hành động đòi hỏi một bên phải công khai sửa chữa thông tin sai lệch do họ gây ra.
- Cơ quan chức năng đã yêu cầu cải chính đối với các thông tin bịa đặt trên mạng xã hội.
Biến thể và từ liên quan
- Đính chính (động từ): Có nghĩa gần tương tự, thường dùng để sửa những lỗi nhỏ, chi tiết sai trong văn bản, bài viết.
- Bác bỏ (động từ): Phủ nhận, không thừa nhận tính chân thực của một điều gì đó.
- Phủ nhận (động từ): Khẳng định điều gì đó là không có, không đúng.
- Thông cáo (danh từ): Văn bản chính thức thông báo một vấn đề quan trọng, thường là của cơ quan, tổ chức.
Từ đồng nghĩa
- Sửa sai: Sửa chữa cái sai.
- Đính chính: Sửa lại cho đúng (thường về chi tiết).
Thành ngữ/Cụm từ cố định liên quan
- "Cải chính hồi tố": Việc sửa chữa, điều chỉnh các số liệu, thông tin trong các báo cáo đã công bố của các kỳ trước.
- Báo cáo tài chính quý này có khoản mục cải chính hồi tố do sai sót trong quý trước.
- đgt. (H. cải: thay đổi; chính: đúng) Sửa lại cho đúng: Cải chính một tin đưa sai trên báo.