cải chính

  1. rectifier; démentir; donner un démenti
    • Cải chính một tin sai
      rectifier une fausse nouvelle
    • Cải chính một lời chứng sai
      démentir un faux témoignage
    • bản cải chính
      rectificatif
cải chính
Tờ báo đăng một lời cải chính trên trang nhất.