cải danh

  1. I. đgt. Đổi tên: Sau vụ ấy, cải danh chuyển đi nơi khác. II. dt. Phương thức tu từ, trong đó người ta dùng một tên riêng thay cho một tên chung, thường gặp những tên riêng trong văn học lịch sử.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

cải danh
Sau vụ ấy, nó cải danh và chuyển đi nơi khác.