cải hoá

  1. transformer; changer
    • Cải hoá phong tục
      transformer les moeurs

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "cải hoá"

cải hoá
Công việc tình nguyện đã giúp cải hoá khu phố cũ.