cải tân

  1. remodeler
    • Cải tân một phường
      remodeler un vieux quartier

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "cải tân"

cải tân
Họ đang cải tân một tòa nhà cổ ở trung tâm thành phố.