cảm thán

  1. exclamatif; interjectif
    • Câu cảm thán
      phrase exclamative
    • Dạng cảm thán
      (ngôn ngữ học) forme interjective

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "cảm thán"

cảm thán
Cô bé kêu lên một cách cảm thán khi nhìn thấy món quà.