cấm cố

verb
  1. To confine to a solitary cell
    • bị kết án mười năm cấm cố
      he was sentenced to ten years' solitary confinement

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "cấm cố"

cấm cố
Tên tù nhân bị cấm cố trong một phòng giam nhỏ.