cấm phòng

  1. (tôn giáo) Immurement
  2. đùa) Prohibition of sexual relations

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "cấm phòng"

cấm phòng
Nhà sư quyết định cấm phòng ba tháng để tĩnh tâm thiền định.