cấp bách

  1. pressant; instant; urgent
    • Tình thế cấp bách
      situation pressante
    • Nhu cầu cấp bách
      besoin instant
    • Việc cấp bách
      affaire urgente
cấp bách
Bác sĩ đang xử lý một ca cấp bách trong phòng cấp cứu.