cấu tạo

  1. former; structurer; charpenter
    • Cấu tạo một từ
      former un mot
    • Cấu tạo một bộ máy hành chánh
      structurer une administration
    • Cấu tạo một bài diễn văn
      charpenter un discours
  2. constitution; contexture; facture
    • Cấu tạo địa chất
      constitution géologique
    • Cấu tạo thực vật
      constitution des végétaux
cấu tạo
Chiếc xe đạp được cấu tạo từ nhiều bộ phận như khung, bánh xe và yên.