cấu tứ

  1. Put ideas in order; make an outline (for an essay)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "cấu tứ"

cấu tứ
Cấu tứ của bài thơ này xoay quanh hình ảnh con thuyền và dòng sông.