cấu thành

  1. constituer; composer; former
    • Cấu thành một hệ thống
      constituer un système
    • Cấu thành một đội hợp xướng
      composer un choeur
    • Cấu thành một đoàn xe
      former un convoi
  2. constitution; composition
    • Cấu thành tội phạm
      composition du délit
cấu thành
Nhiều bộ phận nhỏ cấu thành nên một chiếc đồng hồ.