cấu trúc

  1. structure; texture; (tâmhọc) gestalt
    • Cấu trúc nguyên tử
      structure de l' atome
    • Cấu trúc thổ nhưỡng
      texture des sols
    • cấu trúc vi mô
      microstructure
    • cấu trúc vĩ mô
      macrostructure
    • thuyết cấu trúc
      structuralisme

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "cấu trúc"

cấu trúc
Các nhà khoa học đang nghiên cứu cấu trúc của phân tử ADN.