cấy cày
Định nghĩa
- Động từ:
- Hoạt động làm ruộng, bao gồm cày đất và cấy lúa: "cấy cày" chỉ toàn bộ quá trình lao động nông nghiệp, từ khâu làm đất (cày) đến khâu gieo trồng (cấy). Từ này thường được dùng để nói chung về công việc đồng áng, canh tác lúa nước.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Nông dân vất vả cấy cày trên cánh đồng. (Người nông dân lao động chăm chỉ làm ruộng trên cánh đồng.)
- Suốt mùa vụ, họ cấy cày không ngơi tay. (Trong suốt mùa vụ, họ làm việc đồng áng liên tục, không nghỉ ngơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cấy cày" thường được dùng trong văn cảnh miêu tả đời sống nông thôn, hoặc để nói về sự chăm chỉ, khó nhọc của người lao động.
- Cấy cày là công việc nặng nhọc nhưng mang lại niềm vui cho người nông dân. (Làm ruộng là công việc vất vả nhưng đem lại niềm vui cho người làm nông.)
"cấy cày" đôi khi được dùng với nghĩa bóng, chỉ sự miệt mài làm việc, không chỉ trong nông nghiệp.
- Anh ấy cấy cày trong học tập, ngày đêm miệt mài. (Anh ấy chăm chỉ học tập, không ngừng nỗ lực.)
Biến thể và từ gần giống
Cày cấy: cách nói đảo ngược, có cùng nghĩa với "cấy cày", thường được dùng phổ biến hơn.
- Cày cấy là nghề truyền thống của người Việt. (Làm ruộng là nghề truyền thống của người Việt.)
Canh tác (động từ): làm ruộng, trồng trọt nói chung — từ Hán Việt, mang sắc thái trang trọng hơn.
- Việc canh tác lúa nước đòi hỏi nhiều kỹ thuật. (Việc trồng lúa nước yêu cầu nhiều kỹ thuật.)
Từ đồng nghĩa
- Làm ruộng: hoạt động lao động trên đồng ruộng, bao gồm cày bừa, gieo cấy.
- Trồng trọt: hoạt động gieo trồng cây cối, không chỉ riêng lúa.
- Nông nghiệp: ngành sản xuất liên quan đến canh tác đất đai (danh từ, mang nghĩa rộng hơn).
Thành ngữ liên quan
- Cấy cày chẳng quản sớm trưa: chỉ sự chăm chỉ, không ngại khó khăn trong lao động đồng áng.
- Người nông dân cấy cày chẳng quản sớm trưa, chỉ mong mùa màng bội thu. (Người nông dân làm ruộng không nề hà thời gian, chỉ hy vọng vụ mùa được mùa.)