cầm nắm

  1. (zool.) préhenseur
    • Cơ quan cầm nắm
      orgaes préhenseurs
    • Cầm nắm được
      préhensible
    • khỉ đuôi cầm nắm được
      singe à queue préhensible
    • sự cầm nắm
      préhesion

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

cầm nắm
Đứa bé cầm nắm quả bóng màu đỏ.