cầu cạnh

  1. rechercher la protection
    • Cầu cạnh những người quyền thế
      rechercher la protection des personnes influentes

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

cầu cạnh
Một người đàn ông cầu cạnh sếp của mình để được thăng chức.