cầu cứu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Xin được cứu giúp trong cảnh nguy nan, khẩn thiết tìm kiếm sự hỗ trợ từ người khác khi gặp tình huống nguy hiểm hoặc khó khăn.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Người dân vùng lũ đã phải cầu cứu lực lượng cứu hộ.
- Khi bị lạc trong rừng, anh ấy đã dùng điện thoại để cầu cứu.
- Đứa trẻ nhìn mẹ với ánh mắt cầu cứu khi bị bạn bắt nạt.
Các cách sử dụng nâng cao
- "cầu cứu" trong văn chương hoặc báo chí: Thường dùng để diễn tả sự khẩn thiết, tuyệt vọng khi tìm kiếm sự giúp đỡ, không chỉ trong hoàn cảnh vật lý nguy hiểm mà còn trong các tình huống khó khăn về tinh thần, pháp lý hoặc xã hội.
- Doanh nghiệp đang trên bờ vực phá sản đã phải cầu cứu đến các chủ nợ.
- Bài báo như một lời cầu cứu đến cộng đồng về thảm họa môi trường.
Biến thể và từ gần giống
- Kêu cứu (động từ): Có nghĩa tương tự, thường nhấn mạnh hành động kêu gọi bằng lời nói hoặc âm thanh lớn trong tình huống nguy cấp.
- Xin cứu giúp (cụm động từ): Cách nói rõ nghĩa hơn, ít mang sắc thái khẩn cấp như "cầu cứu".
- Kêu gọi hỗ trợ (cụm động từ): Mang tính chất chính thức hơn, thường dùng trong các văn bản hoặc thông báo.
Từ đồng nghĩa
- Kêu cứu: Kêu gọi sự giúp đỡ khẩn cấp.
- Kêu gọi cứu trợ: Thường dùng trong bối cảnh thiên tai, khủng hoảng lớn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Phát tín hiệu cầu cứu: Hành động tạo ra dấu hiệu (như khói, ánh sáng, tín hiệu radio) để báo hiệu cần được cứu.
- Con tàu gặp nạn đã phát tín hiệu cầu cứu SOS.
Thành ngữ liên quan
- "Tiếng kêu cứu": Thường dùng để chỉ một lời kêu gọi giúp đỡ đầy khẩn thiết và thảm thiết, có thể theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng.
- Bài viết của nhà báo là một tiếng kêu cứu cho những người yếu thế trong xã hội.
- đg. Xin được cứu giúp trong cảnh nguy nan.