cầu khấn

  1. Pray under one's breath

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "cầu khấn"

cầu khấn
Trước bàn thờ tổ tiên, bà lặng lẽ cầu khấn cho con cháu được bình an.