cầu vòng

  1. Rainbow
    • Bắn cầu vòng
      To lob (shells)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "cầu vòng"

cầu vòng
Sau cơn mưa, một chiếc cầu vòng rực rỡ xuất hiện trên bầu trời.