cầu xin
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Xin nài một cách khẩn khoản, nhẫn nhục: Hành động van nài, thỉnh cầu một điều gì đó từ người khác với thái độ khiêm nhường, thiết tha, thường vì mình đang ở thế yếu hoặc cần sự giúp đỡ, tha thứ.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Người nông dân cầu xin ông chủ gia hạn nợ. (Người nông dân khẩn khoản xin ông chủ cho thêm thời gian để trả nợ.)
- Đứa trẻ cầu xin mẹ cho đi chơi. (Đứa trẻ nài nỉ mẹ một cách thiết tha để được đi chơi.)
- Anh ta cầu xin sự tha thứ cho lỗi lầm của mình. (Anh ta van nài mong nhận được sự tha thứ cho những sai sót đã gây ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cầu xin một ân huệ": khẩn khoản xin một đặc ân, một sự ưu ái.
- Vị quan cũ cầu xin nhà vua một ân huệ cuối cùng. (Vị quan đã về hưu khẩn thiết xin nhà vua ban cho một ân điển cuối cùng.)
"cầu xin khoan dung/khoan hồng": van nài lòng nhân từ, sự rộng lượng để được tha thứ hoặc đối xử nhẹ nhàng hơn.
- Kẻ phạm tội cầu xin tòa án khoan dung. (Người bị kết tội khẩn khoản xin tòa án thể hiện lòng nhân từ.)
Biến thể và từ gần giống
Cầu khẩn (động từ): van xin, khẩn cầu một cách thiết tha, thường trong hoàn cảnh nguy cấp.
- Người dân cầu khẩn thần linh phù hộ. (Người dân khẩn thiết van xin thần thánh che chở.)
Nài xin (động từ): nài nỉ, van xin.
- Cô bé nài xin mẹ mua cho con búp bê. (Cô bé nằng nặc van xin mẹ mua cho con búp bê.)
Khẩn khoản (tính từ): mô tả thái độ, lời nói thiết tha, thành khẩn.
- Lời khẩn khoản của anh ấy khiến mọi người động lòng. (Lời nói thiết tha của anh ấy khiến mọi người cảm thấy thương cảm.)
Từ đồng nghĩa
- Van xin: van nài, xin xỏ một cách khúm núm, thiết tha.
- Thỉnh cầu: đưa ra lời yêu cầu, đề nghị một cách trịnh trọng, tôn kính (thường dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh trang trọng).
- Nài nỉ: ép buộc, thuyết phục bằng cách nói đi nói lại cho bằng được.
Từ trái nghĩa
- Ra lệnh: truyền đạt mệnh lệnh, yêu cầu phải thực hiện từ vị thế có quyền lực.
- Ban phát: cho, tặng một cách rộng rãi từ vị thế cao hơn.
- Từ chối: không chấp nhận, không đồng ý với lời thỉnh cầu.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
"Cầu xin như ăn mày": (thành ngữ) miêu tả hành động cầu xin một cách khúm núm, nhục nhã, giống như người ăn xin.
- Anh ta phải cầu xin như ăn mày mới xin được việc. (Anh ta phải van nài một cách nhục nhã mới xin được công việc.)
"Cầu xin khấn vái": (cụm từ) chỉ việc cầu xin một cách thành tâm, thường hướng tới thần linh, tổ tiên.
- Người dân cầu xin khấn vái trời đất cho mưa thuận gió hòa. (Người dân thành tâm khấn vái cầu mong thời tiết thuận lợi.)
- đgt. Xin nài khẩn khoản, nhẫn nhục nói chung: cầu xin người có quyền thế không cần cầu xin ai điều gì.