cầy hương

  1. (zool.) rasse; viverricule; petite civette de l'Inde

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "cầy hương"

cầy hương
Con cầy hương đang bò dọc theo một cành cây trong rừng.