cẩn trọng

  1. (rare) sérieux et soigneux
    • Làm việcanh ấy cũng tỏ ra cẩn trọng
      en toute chose , il se montre sérieux et soigneux
cẩn trọng
Phải hết sức cẩn trọng khi đi trên đoạn đường đèo nguy hiểm này.