cận đại

  1. moderne
    • Lịch sử cận đại
      l' histoire moderne

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "cận đại"

cận đại
Nhà sử học nghiên cứu một bản đồ thế giới từ thời cận đại.